Mốc đo hình thành sau chạy thử

Việc lắp housing vào đường ống mới hoàn tất phần kết nối cơ khí. Số liệu ban đầu được ghi khi bộ lọc chính thức đã lắp đúng vị trí, các kết nối hoàn chỉnh và hệ thống vận hành ổn định.

Trạng thái quạt, van gió và chế độ điều khiển được ghi cùng thời điểm. Giá trị thu được khi chạy thử chưa lắp bộ lọc chính thức khác với trở lực ban đầu của cấu hình vận hành.

Chênh áp được đọc cùng lưu lượng

Chênh áp qua lọc thể hiện tổn thất áp suất giữa phía trước và sau cấp lọc. Lưu lượng thay đổi có thể khiến chênh áp biến động dù tải bụi chưa tăng; hai thông số vì vậy được ghi ở cùng trạng thái.

Với BIBO nhiều cấp, chênh áp được ghi riêng cho tiền lọc và HEPA nếu có điểm lấy áp tương ứng. Áp suất trong housing so với môi trường là đại lượng khác, không thay thế chênh áp lọc.

Dữ liệu khởi đầu Thông tin ghi kèm
Chênh áp lọc (Pa) Cấp lọc, điểm lấy áp
Lưu lượng (m³/h) Điểm đo, chế độ chạy
Quạt và van gió Tốc độ hoặc tần số, vị trí van
Áp suất housing Điểm tham chiếu nếu được giám sát

Giới hạn thay lọc được lựa chọn theo đặc tính bộ lọc và thiết kế tuyến khí, thay vì áp dụng một giá trị chung.

Nhận diện bộ lọc từ lần vận hành đầu

Hồ sơ lưu mã, vị trí, cấp lọc, kích thước, ngày lắp đặt và số lô hoặc số sê-ri nếu có. Loại gioăng hoặc gel seal, hướng lắp và cơ cấu giữ lọc được ghi theo thực tế.

Hai bộ HEPA cùng cấp nhưng khác cấu tạo có thể mang trở lực khởi đầu khác nhau. Mỗi lần thay lọc tạo mốc chênh áp sạch mới, đồng thời giữ lịch sử bộ lọc đã tháo.

Kết quả độ kín tách khỏi chênh áp

Chênh áp ổn định chưa xác nhận độ kín của housing hoặc HEPA. Kết quả kiểm tra kín thân vỏ, cửa, mối nối được phân biệt với kiểm tra rò rỉ HEPA tại vị trí lắp đặt, theo yêu cầu của hệ thống.

Nếu sử dụng phép thử aerosol PAO, hồ sơ ghi vị trí lọc, phương pháp, kết quả và sai lệch đã xử lý. Thông tin này cho phép nhận diện đúng trạng thái lắp lọc khi đánh giá lại, thay vì chỉ lưu kết luận “đạt”.

Ghi nhận khả năng thay lọc kín

BIBO còn có chức năng kiểm soát tiếp xúc với bộ lọc nhiễm bẩn khi thay thế. Trước khi tiếp nhận tải ô nhiễm, tình trạng cửa tiếp cận, gioăng, cơ cấu giữ lọc, vòng kẹp và túi bảo vệ được ghi nhận bằng ảnh hoặc biên bản.

Nếu có mô phỏng thay lọc trong chương trình chạy thử, bản ghi thể hiện không gian thao tác, khả năng cố định túi và kết quả đóng kín. Đây là dữ liệu về tính khả thi của công tác bảo trì, khác với hiệu suất lọc.

Từ số đo đầu tiên đến nhật ký bảo trì

Mỗi bản ghi bao gồm thời điểm, người thực hiện, thiết bị đo, trạng thái hệ thống và kết quả. Thông tin hiệu chuẩn và vị trí đấu nối giúp kiểm chứng số đọc cảm biến.

Trong vận hành, chênh áp tăng ở lưu lượng tương đương có thể liên quan đến tích bụi. Chênh áp giảm bất thường dẫn đến kiểm tra lưu lượng, đường lấy áp hoặc khả năng khí đi vòng lọc. Nhận định được hình thành từ nhiều dữ liệu kết hợp.

Giải pháp BIBO tại Vietnam Cleanroom

Vietnam Cleanroom cung cấp hệ thống Bag In Bag Out với phương án kết hợp tiền lọc, HEPA, điểm theo dõi áp suất và cơ cấu thay lọc qua túi bảo vệ tùy cấu hình. Thông số ban đầu theo từng cấp lọc tạo cơ sở theo dõi trở lực, truy xuất cấu hình và kiểm tra sau bảo trì.

FAQs – Câu hỏi thường gặp

1. Có sử dụng chênh áp trước khi lắp HEPA làm dữ liệu nền?

Không. Giá trị này chưa thể hiện trở lực của bộ lọc chính thức.

2. Vì sao ghi chênh áp cùng lưu lượng?

Trở lực thay đổi theo lưu lượng, nên các lần so sánh được thực hiện trong điều kiện tương đương.

3. Chênh áp ổn định có chứng minh HEPA kín?

Không. Thử rò rỉ HEPA là phép kiểm tra riêng khi được yêu cầu.

4. Sau khi thay lọc có tạo mốc mới?

Có. Chênh áp lọc mới được ghi cùng cấu hình, điều kiện đo và dữ liệu vận hành trước đó được lưu giữ.

5. Có ghi dữ liệu riêng cho từng cấp lọc?

Có, khi BIBO sử dụng nhiều cấp lọc và được trang bị các điểm đo tương ứng. Việc ghi riêng giúp theo dõi trở lực của từng cấp.