- Bộ lọc khí cho BIBO cần kiểm tra những thông số nào?
- Xác định đúng cấp lọc và tiêu chuẩn phân loại
- Kiểm tra hiệu suất giữ hạt
- Lưu lượng định mức có phù hợp với tuyến khí?
- Trở lực ảnh hưởng trực tiếp đến quạt
- Kích thước lọc phải tương thích với housing
- Gioăng khô và Gel Seal khác nhau thế nào?
- Vật liệu lọc có phù hợp với điều kiện vận hành?
- Kiểm tra ngoại quan trước khi lắp
- Hồ sơ nào đi cùng bộ lọc?
- Bộ lọc cho dòng khí nguy hại cần kiểm tra thêm gì?
- Giải pháp bộ lọc khí VCR cho hệ thống BIBO
- Kết luận
- FAQs
Bộ lọc khí cho BIBO cần kiểm tra những thông số nào?
Một hệ thống BIBO có thể sử dụng tiền lọc, lọc tinh, HEPA hoặc nhiều tầng lọc nối tiếp. Mỗi tầng đảm nhiệm một phần nhiệm vụ xử lý khí và tạo ra mức trở lực riêng.
Cấp lọc vì vậy chỉ là một trong nhiều dữ liệu cần đối chiếu. Một bộ lọc đúng cấp H13 hoặc H14 nhưng sai kích thước, lưu lượng hay kiểu gioăng vẫn khó tương thích với housing và cơ cấu ép lọc.
Các tiêu chí chính thường gồm:
| Tiêu chí | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| Cấp lọc | Tiền lọc, lọc tinh, HEPA hoặc ULPA |
| Hiệu suất | Hiệu suất tổng thể, cục bộ hoặc tại MPPS |
| Lưu lượng | Lưu lượng định mức và vận tốc mặt |
| Trở lực | Trở lực ban đầu và giới hạn vận hành |
| Kích thước | Rộng × cao × sâu, dung sai chế tạo |
| Làm kín | Gioăng khô hoặc Gel Seal |
| Vật liệu | Khung, vật liệu lọc, keo và gioăng |
| Điều kiện làm việc | Nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất |
| Hồ sơ | Nhãn, serial, chứng nhận và kết quả thử |
Xác định đúng cấp lọc và tiêu chuẩn phân loại
Tiền lọc và lọc thông gió tổng thể thường được phân loại theo hiệu suất giữ các nhóm hạt ePM. Phạm vi này được thể hiện trong bộ tiêu chuẩn ISO 16890, dành cho các phần tử lọc khí thông gió có hiệu suất ePM1 không vượt quá 99%.
Các bộ lọc hiệu suất cao như HEPA và ULPA thuộc phạm vi đánh giá của ISO 29463. Phiên bản ISO 29463-1:2024 thiết lập hệ thống phân loại dựa trên hiệu suất, đồng thời quy định các yêu cầu chung về đánh giá, ghi nhãn và lập hồ sơ kết quả thử.
Việc đọc catalogue cần đặt cấp lọc cùng với tiêu chuẩn thử nghiệm. Cùng một ký hiệu thương mại nhưng sử dụng phương pháp thử khác nhau có thể tạo ra cách biểu thị hiệu suất khác nhau.
Kiểm tra hiệu suất giữ hạt
Đối với lọc HEPA cho BIBO, hiệu suất thường được xác định tại kích thước hạt xuyên qua mạnh nhất, gọi là MPPS.
Đây là vùng kích thước hạt mà vật liệu lọc có hiệu suất thấp nhất trong điều kiện thử. ISO 29463-5 mô tả phương pháp xác định hiệu suất của bộ lọc tại MPPS và cách sử dụng kết quả này trong phân loại lọc hiệu suất cao.
Các dữ liệu cần xuất hiện trong hồ sơ gồm:
- Cấp lọc;
- Hiệu suất tổng thể;
- Hiệu suất cục bộ khi có yêu cầu;
- Giá trị hoặc phạm vi MPPS;
- Phương pháp thử;
- Kết quả kiểm tra rò rỉ tại nhà máy.
Hiệu suất trên nhãn cho biết khả năng của phần tử lọc trong điều kiện thử. Khi lắp vào BIBO, độ kín còn phụ thuộc gioăng, cơ cấu ép và bề mặt tiếp xúc của housing.
Lưu lượng định mức có phù hợp với tuyến khí?
Mỗi bộ lọc có một mức lưu lượng định mức gắn với kích thước, diện tích vật liệu và mức trở lực cụ thể.
Một bộ lọc vận hành ở lưu lượng cao hơn thông số thiết kế sẽ có vận tốc mặt và tổn thất áp suất lớn hơn. Lưu lượng thấp hơn giúp giảm vận tốc qua lọc nhưng có thể làm thay đổi cách phân phối khí giữa các module.
Những dữ liệu thường được đối chiếu gồm:
| Dữ liệu | Ý nghĩa |
| Lưu lượng của một bộ lọc | Xác định số module cần dùng |
| Lưu lượng toàn tuyến | Tổng lượng khí đi qua BIBO |
| Vận tốc mặt | Điều kiện dòng khí trên bề mặt lọc |
| Số module song song | Phân chia tổng lưu lượng |
| Chế độ cực đại | Kiểm tra khả năng vận hành bất lợi |
Hai bộ lọc cùng kích thước ngoài vẫn có thể mang lưu lượng khác nhau do chiều sâu, cấu trúc nếp gấp và diện tích vật liệu bên trong không giống nhau.
Trở lực ảnh hưởng trực tiếp đến quạt
Trở lực ban đầu là mức chênh áp qua bộ lọc khi còn sạch, tại lưu lượng đã xác định. Khi bụi tích tụ, trở lực tăng dần và làm thay đổi điểm làm việc của quạt.
Với tiền lọc và lọc thông gió, ISO 16890-2 bao quát phép đo hiệu suất phân đoạn cùng sức cản dòng khí. ISO 16890-3 tiếp tục đánh giá mức thay đổi trở lực theo lượng bụi thử được giữ trên bộ lọc.
Thông số trở lực được sử dụng để xác định:
- Tổng tổn thất áp suất qua BIBO;
- Cột áp quạt;
- Dải đo đồng hồ chênh áp;
- Ngưỡng cảnh báo;
- Khả năng duy trì lưu lượng;
- Thời điểm kiểm tra bộ lọc.
Với BIBO nhiều cấp, trở lực của các bank nối tiếp được cộng vào tổng trở lực housing.
Kích thước lọc phải tương thích với housing
Kích thước danh nghĩa của bộ lọc thường được thể hiện theo chiều rộng, chiều cao và chiều sâu. Tuy nhiên, khả năng lắp đặt còn liên quan đến dung sai, kiểu khung và vị trí bề mặt làm kín.
Các nội dung cần đối chiếu gồm:
- Kích thước thực tế của khung lọc;
- Chiều sâu bộ lọc;
- Hướng airflow;
- Vị trí tay kéo;
- Mặt tiếp xúc với cơ cấu ép;
- Khoảng rút lọc qua cửa BIBO;
- Trọng lượng lọc;
- Kích thước túi thay lọc.
Một bộ lọc quá sâu có thể không đủ hành trình tháo lắp. Một khung lọc sai dung sai cũng làm cơ cấu ép phân bố lực không đều hoặc khiến bề mặt làm kín bị lệch.
Gioăng khô và Gel Seal khác nhau thế nào?
Gioăng khô sử dụng lực ép lên vật liệu đàn hồi để tạo kín. Hiệu quả phụ thuộc độ phẳng của khung, tình trạng gioăng và lực ép từ housing.
Gel Seal sử dụng rãnh gel trên khung lọc kết hợp với lưỡi dao của housing. Khi lưỡi dao đi vào gel, một đường làm kín liên tục được hình thành quanh chu vi bộ lọc.
Hai cấu trúc này cần housing tương thích. Bộ lọc Gel Seal còn liên quan đến chiều rộng rãnh, độ sâu gel và vị trí lưỡi dao. Dạng làm kín này thường xuất hiện trong phòng sạch dược phẩm, sinh học và các thiết bị yêu cầu độ kín cao.
Vật liệu lọc có phù hợp với điều kiện vận hành?
Bộ lọc tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm, nhiệt độ và thành phần hóa học của dòng khí. Những yếu tố này ảnh hưởng đến vật liệu lọc, khung, keo liên kết và gioăng.
Hồ sơ kỹ thuật thường thể hiện:
- Vật liệu khung;
- Vật liệu lọc;
- Keo hoặc chất trám;
- Cấu trúc separator hoặc mini-pleat;
- Nhiệt độ vận hành;
- Độ ẩm cho phép;
- Khả năng tương thích với hóa chất;
- Điều kiện bảo quản.
Bộ lọc lắp trên đường khí thông thường có yêu cầu vật liệu khác với tuyến khí nóng, ẩm hoặc có chu trình khử nhiễm.
Kiểm tra ngoại quan trước khi lắp
Bộ lọc có thể bị tác động trong quá trình đóng gói, vận chuyển và lưu kho. Trước khi đưa vào housing, tình trạng bên ngoài được kiểm tra để phát hiện sớm các hư hỏng.
Những điểm thường được quan sát gồm:
- Khung móp hoặc cong;
- Nếp lọc xô lệch;
- Vật liệu lọc bị rách;
- Keo liên kết nứt;
- Gioăng bong hoặc biến dạng;
- Rãnh gel thiếu, tràn hoặc nhiễm bẩn;
- Bao bì bị ẩm;
- Nhãn lọc không trùng hồ sơ.
Việc kiểm tra này giúp hạn chế trường hợp phát hiện lỗi sau khi lọc đã được ép kín trong BIBO.
Hồ sơ nào đi cùng bộ lọc?
Nhãn và tài liệu đi kèm hỗ trợ truy xuất bộ lọc trong suốt quá trình lắp đặt và bảo trì.
Hồ sơ thường gồm:
- Mã sản phẩm;
- Kích thước;
- Cấp lọc;
- Lưu lượng định mức;
- Trở lực ban đầu;
- Hướng airflow;
- Số serial;
- Tiêu chuẩn thử;
- Kết quả kiểm tra xuất xưởng;
- Ngày sản xuất.
Chứng nhận xuất xưởng phản ánh tình trạng bộ lọc trước khi giao. Leak test tại chỗ tiếp tục đánh giá phần tử lọc, gioăng và quá trình lắp vào housing. Hai nhóm hồ sơ phục vụ các giai đoạn kiểm tra khác nhau.
Bộ lọc cho dòng khí nguy hại cần kiểm tra thêm gì?
Với dòng khí mang bụi hoạt chất hoặc tác nhân nguy hại, khả năng thay và xử lý lọc sau sử dụng trở thành một tiêu chí kỹ thuật.
Safe-change housing được sử dụng để hạn chế bộ lọc nhiễm bẩn tiếp xúc với người vận hành và môi trường trong quá trình tháo. Vì vậy, kích thước, trọng lượng, tay kéo và khả năng đưa lọc vào túi kín cần được kiểm tra cùng thông số lọc.
Bộ lọc cũng cần tương thích với cửa BIBO, túi thay lọc, phương pháp niêm phong và quy trình xử lý chất thải của cơ sở.
Giải pháp bộ lọc khí VCR cho hệ thống BIBO
VCR cung cấp lọc thô, lọc tinh, HEPA H13, HEPA H14 và HEPA Gel Seal theo lưu lượng, kích thước cùng cấu hình housing.
Bộ lọc có thể sử dụng kết cấu separator hoặc mini-pleat, với nhiều kích thước, mức lưu lượng và trở lực khác nhau. Cấu hình cuối cùng được xác định theo số cấp lọc, khả năng của quạt, kiểu làm kín và điều kiện vận hành của tuyến khí.
Kết luận
Bộ lọc khí cho BIBO được kiểm tra theo một hệ thông số đồng bộ, thay vì chỉ dựa trên cấp lọc.
Hiệu suất, lưu lượng, trở lực, kích thước, kiểu gioăng và vật liệu quyết định khả năng tương thích với housing. Hồ sơ thử nghiệm và kiểm tra ngoại quan tiếp tục xác nhận bộ lọc trước khi đưa vào vận hành.
FAQs
Hai bộ lọc cùng cấp H14 có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?
Khả năng thay thế còn phụ thuộc kích thước, lưu lượng, trở lực, kiểu khung, gioăng và cấu trúc housing.
Chứng nhận xuất xưởng có thay thế leak test tại chỗ không?
Chứng nhận phản ánh tình trạng lọc trước khi giao. Leak test tại chỗ kiểm tra cả bộ lọc, gioăng và quá trình lắp đặt.
Trở lực cuối có phải thời điểm bắt buộc thay lọc?
Giới hạn vận hành được đánh giá cùng lưu lượng, khả năng của quạt, tình trạng lọc và quy trình bảo trì của hệ thống.
Gioăng khô và Gel Seal có dùng chung một housing không?
Mỗi kiểu làm kín cần cơ cấu tiếp xúc tương ứng. Housing dùng gioăng ép và housing dùng lưỡi dao Gel Seal có cấu trúc khác nhau.







