Quy trình thay lọc BIBO dựa trên nguyên tắc nào?

BIBO là viết tắt của Bag In Bag Out, mô tả phương pháp đưa bộ lọc cũ ra ngoài và đưa bộ lọc mới vào housing thông qua một túi bảo vệ gắn kín trên cửa bảo trì.

Trong suốt quá trình thao tác, bộ lọc đã nhiễm bẩn không tiếp xúc trực tiếp với khu vực xung quanh. Túi tạo thành hàng rào vật lý giữa bộ lọc, người thực hiện và môi trường.

Nguyên tắc chung của quá trình thay lọc gồm cô lập housing, tháo lọc cũ vào túi, niêm phong túi, chuyển sang túi mới, đưa lọc mới vào và xác nhận lại tình trạng lắp đặt.

Trình tự chi tiết có thể thay đổi theo kiểu cửa, cơ cấu ép, loại gioăng và cấu tạo cổ túi. Các hướng dẫn vận hành BIBO cũng xác định quy trình cuối cùng theo đúng thiết kế housing, vị trí lắp đặt, loại bộ lọc và đánh giá an toàn của cơ sở.

Chuẩn bị trước khi thay lọc

Trước khi bắt đầu, tình trạng bộ lọc được đối chiếu qua chênh áp, lưu lượng, thời gian sử dụng và giới hạn vận hành đã thiết lập. Bộ lọc mới cũng được kiểm tra về model, kích thước, cấp lọc, hướng airflow và kiểu làm kín.

Không gian phía trước housing được giải phóng để túi có thể triển khai đầy đủ. Bộ lọc mới, túi thay thế, vòng giữ, dụng cụ niêm phong, nhãn nhận diện và thiết bị hỗ trợ nâng được bố trí trong phạm vi thao tác.

Trang bị bảo hộ được lựa chọn theo loại bụi hoặc tác nhân mà bộ lọc đã giữ. Với BIBO phục vụ dòng khí nguy hại, quy trình thay lọc còn được phối hợp với phương án cô lập tuyến khí, xử lý chất thải và ứng phó khi túi bị hư hỏng.

Bước 1: Đưa BIBO về trạng thái bảo trì

Quạt và các van liên quan được chuyển sang trạng thái bảo trì theo trình tự của hệ thống HVAC. Nếu BIBO có van kín sinh học ở đầu vào và đầu ra, các van này tạo ranh giới cô lập quanh housing.

Đường bypass cũng được đặt đúng vị trí để tránh dòng khí tiếp tục đi qua cửa thay lọc. Với hệ thống có chu trình khử nhiễm tại chỗ, chu trình được hoàn tất trước khi mở khu vực bảo trì.

Việc sử dụng safe-change housing nhằm bảo vệ người vận hành và hạn chế bụi từ bộ lọc phát tán trong quá trình thay thế. Tiền lọc và HEPA đã tiếp xúc với dòng khí nguy hại đều có thể được tháo bằng phương pháp túi kín.

Bước 2: Kiểm tra túi đang gắn trên housing

Túi BIBO được kiểm tra toàn bộ bề mặt trước khi cửa mở. Các vị trí gấp, vùng gần vòng giữ và phần tiếp xúc với cạnh housing thường được quan sát kỹ hơn.

Túi phải duy trì trạng thái nguyên vẹn, không có lỗ thủng, vết rách hoặc dấu hiệu giòn vật liệu. Vòng giữ cũng phải nằm đúng rãnh trên cổ túi.

Sau khi xác nhận, túi được trải ra để tạo đủ chiều dài thao tác. Cửa, tay khóa và cơ cấu ép lọc được tiếp cận từ bên ngoài thông qua lớp túi.

Bước 3: Mở cửa và nhả cơ cấu ép lọc

Người thực hiện thao tác qua túi để mở hoặc tháo cửa housing. Cơ cấu ép sau đó được đưa về trạng thái nhả, tách bộ lọc khỏi bề mặt làm kín.

Với lọc dùng gioăng khô, lực nhả được thực hiện đều quanh khung. Với Gel Seal, bộ lọc được rút theo phương thẳng, hạn chế làm khung nghiêng hoặc kéo gel ra khỏi rãnh.

Bộ lọc chỉ được dịch chuyển khi cơ cấu giữ đã nhả hoàn toàn. Việc kéo lọc trong trạng thái còn bị ép có thể làm biến dạng khung, hỏng gioăng hoặc gây giật mạnh lên túi.

Bước 4: Kéo bộ lọc cũ vào túi

Bộ lọc được kéo từ housing vào trong túi theo thanh dẫn. Phần đáy lọc được đỡ trong quá trình di chuyển để hạn chế va chạm với thân thiết bị.

Toàn bộ bộ lọc được đưa xuống phần cuối túi. Một đoạn túi trống vẫn được duy trì giữa bộ lọc và cổ housing để tạo vùng niêm phong.

Túi được giữ thẳng, tránh xoắn hoặc căng tại các góc khung lọc. Với bộ lọc có trọng lượng lớn, xe đẩy, bàn nâng hoặc người hỗ trợ giúp giữ chuyển động ổn định hơn.

Các housing BIBO được thiết kế để từng phần tử lọc có thể tháo qua cổ túi riêng, nhờ đó bộ lọc nhiễm bẩn được bao kín trong suốt quá trình đưa ra ngoài.

Bước 5: Niêm phong và tách lọc cũ

Túi được niêm phong tại đoạn nằm giữa cổ housing và bộ lọc cũ. Phương pháp có thể sử dụng hàn nhiệt, kẹp hoặc hệ thống dây buộc chuyên dụng, tùy loại túi và SOP của cơ sở.

Khi dùng hàn nhiệt, nhiều đường hàn song song có thể được tạo ra. Vị trí cắt nằm giữa các đường hàn, giúp phần túi chứa lọc cũ và phần túi còn lại trên housing đều duy trì trạng thái kín.

Sau khi tách, bộ lọc cũ được dán nhãn và chuyển vào bao chứa thứ cấp. Thông tin nhận diện thường liên kết với vị trí lắp, ngày tháo, loại chất ô nhiễm và phương án xử lý.

Bước 6: Lắp túi mới vào cổ BIBO

Sau khi lọc cũ được tách ra, một đoạn túi ngắn vẫn còn gắn trên cổ housing. Phần này thường được gọi là đoạn túi chờ.

Túi mới được đưa phủ lên đoạn túi chờ và gắn vào rãnh thích hợp trên cổ BIBO. Vòng giữ được lắp đúng vị trí trước khi đoạn túi cũ được tháo khỏi cổ.

Trình tự này bảo đảm cổ housing luôn được che phủ bởi ít nhất một lớp túi. Khi túi mới đã cố định, đoạn túi chờ được kéo hoàn toàn vào bên trong túi mới để chuẩn bị niêm phong.

Bước 7: Niêm phong đoạn túi chờ

Đoạn túi chờ được đưa xuống cuối túi mới, sau đó đóng kín và cắt tách. Phần túi cũ được xử lý như vật liệu có nguy cơ nhiễm bẩn.

Kết thúc bước này, cổ housing đã được kết nối với túi mới sạch. Túi tạo không gian kín để đưa bộ lọc thay thế vào thiết bị.

Việc chuyển từ túi cũ sang túi mới là một trong những điểm quan trọng nhất của toàn bộ quy trình. Vòng giữ sai rãnh hoặc thao tác tháo đoạn túi chờ quá sớm có thể làm mất hàng rào containment.

Bước 8: Đưa bộ lọc mới vào housing

Bộ lọc mới được kiểm tra lại hướng airflow, vị trí tay kéo và bề mặt làm kín trước khi đưa vào.

Thông qua túi, bộ lọc được đẩy theo thanh dẫn đến hết hành trình. Người thực hiện tránh tác động vào vật liệu lọc hoặc các nếp gấp bên trong.

Khi bộ lọc đã nằm đúng vị trí, cơ cấu ép được chuyển sang trạng thái khóa. Lực ép phải đủ để gioăng tiếp xúc đều với khung housing hoặc lưỡi dao đi đúng vào rãnh Gel Seal.

Các housing có cơ cấu khóa chuyên dụng giúp giữ bộ lọc đúng vị trí và duy trì lực nén trên bề mặt gioăng trong quá trình vận hành.

Bước 9: Đóng cửa và sắp xếp túi bảo vệ

Cửa housing được lắp lại và khóa theo trình tự của thiết bị. Các điểm khóa được siết đều để gioăng cửa duy trì tiếp xúc liên tục.

Túi mới được gấp gọn vào khoang bảo vệ. Phần túi không bị kẹp vào cửa, chạm cạnh sắc hoặc nằm gần bề mặt có nhiệt độ cao.

Vị trí vòng giữ, tình trạng cửa, cơ cấu ép, cổng đo và các phụ kiện được kiểm tra trước khi hệ thống chuyển sang trạng thái vận hành.

Bước 10: Xác nhận sau khi thay lọc

Hệ thống được khởi động lại theo trình tự đã thiết lập. Lưu lượng và trạng thái van được đưa về chế độ tham chiếu trước khi ghi nhận chênh áp ban đầu của bộ lọc mới.

Với HEPA thuộc phạm vi kiểm soát, phép thử độ kín tại chỗ được thực hiện để đánh giá cả phần tử lọc, gioăng và quá trình lắp vào housing. Kết quả này khác với chứng nhận xuất xưởng của riêng bộ lọc.

Hồ sơ sau thay thường thể hiện mã lọc mới, serial, ngày lắp, giá trị chênh áp sạch, người thực hiện và kết quả kiểm tra liên quan.

Những điểm dễ làm mất containment

Điểm kiểm soát Ảnh hưởng có thể xảy ra
Túi bị rách Bộ lọc nhiễm bẩn tiếp xúc với môi trường
Vòng giữ sai rãnh Túi có thể tuột khỏi cổ housing
Cắt sai vùng niêm phong Một đầu túi mất trạng thái kín
Bộ lọc chưa vào hết Gioăng hoặc Gel Seal không tiếp xúc đúng
Cơ cấu ép chưa khóa Lọc dịch chuyển khi hệ thống vận hành
Túi bị kẹp vào cửa Vật liệu túi bị hư hỏng
Khởi động quá sớm Dòng khí đi qua vị trí lắp chưa được xác nhận

Mức độ an toàn của quá trình phụ thuộc vào sự liên tục của hàng rào kín. Một thao tác hoàn thành đúng nhưng bước kế tiếp làm hở cổ túi vẫn có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chu trình.

Sản phẩm BIBO và bộ lọc VCR

VCR cung cấp sản phẩm BIBO và các bộ lọc khí phù hợp với nhiều cấu hình tuyến khí. Housing có thể bố trí tiền lọc, HEPA hoặc nhiều bank nối tiếp, với cửa và túi riêng cho từng cụm lọc.

Cấu hình lọc được xác định theo lưu lượng, tải bụi, kích thước bộ lọc và yêu cầu containment của dự án. Việc sử dụng túi riêng cho từng cửa giúp từng bank được bảo trì độc lập khi đạt giới hạn vận hành. Quy trình thay thế cụ thể được xây dựng theo cấu tạo sản phẩm thực tế và SOP của công trình. Các thông tin về hướng mở cửa, cơ cấu ép, rãnh vòng giữ và loại túi cần được xác nhận trước khi thao tác.

Kết luận

Quy trình thay lọc BIBO duy trì bộ lọc cũ trong vùng kín từ lúc rời khỏi housing đến khi được đóng gói hoàn chỉnh.

Trình tự cốt lõi gồm cô lập thiết bị, kiểm tra túi, kéo lọc cũ ra ngoài, niêm phong, chuyển sang túi mới, lắp lọc mới và xác nhận lại hệ thống. Sự liên tục của cổ túi, vòng giữ và các đường niêm phong quyết định trực tiếp đến khả năng containment trong suốt quá trình.

FAQs

BIBO có phải dừng quạt hoàn toàn khi thay lọc không?

Trạng thái quạt được xác định theo thiết kế tuyến khí và SOP của hệ thống. Housing thường được cô lập khỏi dòng khí trước khi cửa bảo trì được mở.

Túi BIBO có thể tái sử dụng không?

Túi đã chứa bộ lọc nhiễm bẩn thường được niêm phong và xử lý cùng bộ lọc. Túi mới được lắp cho chu kỳ bảo trì tiếp theo.

Thay HEPA xong có cần leak test không?

Leak test tại chỗ giúp xác nhận độ kín của bộ lọc, gioăng và vị trí lắp trong housing. Phạm vi thử được xác định theo ứng dụng của hệ thống.

Tiền lọc và HEPA có thay trong cùng một túi không?

BIBO nhiều cấp thường bố trí cửa và túi riêng cho từng bank. Cấu trúc này hỗ trợ thay tầng đã đạt giới hạn mà vẫn giữ các bộ lọc còn lại trong housing.