Vạch sơ đồ từ đầu đến cuối tuyến

Trên bản vẽ, đánh dấu đầu vào, các khoang lọc, cửa access, cổng kỹ thuật và đầu ra. Ghi áp suất từng khoang so với phòng để nhận diện nơi có nguy cơ khí thoát ra hoặc lọt vào.

Với hệ nhiều mô-đun, thể hiện đoạn có thể cô lập và đường khí có khả năng đi vòng qua lọc. Mỗi điểm mang mã riêng để truy xuất kết quả.

Mặt bích, mối hàn và thân housing

Mặt bích đầu vào, đầu ra, mối ghép mô-đun và đường hàn quanh thân là vùng kiểm tra sau lắp đặt. Giao diện nối ống có thể thay đổi độ kín khi chịu lực hoặc rung.

Thử kín housing thực hiện bằng phương pháp suy giảm áp suất hoặc duy trì áp suất theo đề cương. Điểm hở tại gioăng, mối ghép hoặc đường hàn được xử lý rồi thử lại.

Cửa thay lọc và vòng giữ túi

Tại cửa access, kiểm tra đường gioăng, cơ cấu khóa và độ phẳng cánh cửa. Vùng bản lề, góc gioăng được quan sát sau nhiều lần mở để phát hiện hư hại.

Bagging collar gồm miệng gắn túi và cơ cấu giữ theo cấu hình. Khi thử thay lọc mô phỏng trên thiết bị sạch, đánh giá khả năng giữ túi lúc kéo lọc và niêm kín. Thao tác theo SOP an toàn.

Từng cấp HEPA và khung giữ lọc

Ở khoang HEPA, khung đỡ, gasket hoặc Gel Seal và cơ cấu khóa tạo kín chu vi. Lắp lệch, gioăng hư hoặc khóa sai vị trí có thể tạo đường bypass.

Thử rò tại chỗ bằng aerosol đưa chất thử vào phía trước lọc và đo phía sau theo đề cương. Phạm vi đánh giá từng tầng HEPA bao gồm mặt lọc, đường tiếp giáp khung và các đường khí đi vòng có thể khảo sát.

Cổng xuyên vỏ và đường khí phụ

Cổng lấy áp, cổng cấp aerosol, cổng lấy mẫu, vị trí xuyên dây và nút bịt nằm trên đường bao áp suất. Kiểm tra ren, gioăng và liên kết với vỏ.

Nếu có van cách ly hoặc nhánh bypass, ghi vị trí van và trạng thái vận hành. Phép thử được thiết kế để bao phủ các đường khí có khả năng tránh tầng lọc.

Hồ sơ vị trí phục vụ bảo trì

Biên bản ghi mã điểm, điều kiện áp suất, trạng thái van, tiêu chí chấp nhận và kết quả. Vị trí sửa chữa được đánh dấu trên bản vẽ.

Sau tháo cửa, thay HEPA hoặc sửa mặt bích, đánh giá lại các điểm chịu tác động. Chênh áp lọc phản ánh trở lực, còn phép thử kín cung cấp dữ liệu về các đường rò tương ứng.

FAQs

1. Bắt đầu xác định điểm thử rò từ đâu?

Theo tuyến khí từ đầu vào đến đầu ra, kể cả các khoang và kết nối phụ.

2. Cửa access được kiểm tra ở đâu?

Chu vi gioăng, góc cửa, cơ cấu khóa và vị trí tiếp giáp housing.

3. Kiểm tra HEPA có gồm khung lắp?

Có, đường tiếp giáp lọc – khung là vị trí có khả năng bypass.

4. Bagging collar được đánh giá thế nào?

Quan sát miệng gắn, cơ cấu giữ và thao tác thay lọc mô phỏng.

5. Thay HEPA cần kiểm tra lại gì?

Tầng lọc vừa thay và các vị trí kín chịu tác động khi tháo lắp.