Chênh áp tạo dòng khí lọt vào housing
Khi áp suất tĩnh trong housing thấp hơn bên ngoài, không khí có xu hướng đi vào qua các đường rò. Lưu lượng khí lọt phụ thuộc diện tích, hình dạng khe và độ chênh áp. Cùng một khe hở, áp suất âm lớn hơn thường làm tăng lượng khí lọt.
Áp suất BIBO biến đổi theo vị trí quạt, trở lực đường ống và tải bụi của bộ lọc. Vì thế, yêu cầu độ kín được xác lập theo dải áp suất vận hành của toàn tuyến.
Những vị trí dễ hình thành khe hở trên housing
Gioăng cửa bảo trì chịu tác động qua mỗi chu kỳ mở cửa và thay lọc. Gioăng lão hóa, bám cặn hoặc bị nén lệch có thể tạo khe dọc chu vi cửa.
Các vị trí khác gồm mặt bích nối ống, mối hàn thân vỏ, đầu nối cổng đo và mối ghép giữa các mô-đun. Độ phẳng mặt tiếp xúc, tính liên tục của gioăng và lực siết bu lông chi phối độ kín sau lắp đặt.
Những khu vực thường xuyên tháo lắp được ưu tiên theo dõi trong kế hoạch bảo trì.
Khí lọt ảnh hưởng đến điều kiện lọc như thế nào?
Tại vùng trước HEPA, khí lọt vào hòa cùng dòng khí công nghệ và đi qua bộ lọc. Lượng khí bổ sung làm thay đổi tải lưu lượng, có thể ảnh hưởng đến trở lực và tốc độ tích bụi.
Ở vùng sau HEPA, khe hở có thể đưa không khí chưa qua cấp lọc cuối trực tiếp vào đường khí phía sau. Mức ảnh hưởng phụ thuộc yêu cầu chất lượng khí đầu ra và vị trí rò.
Khi quạt dừng, khởi động hoặc chuyển tốc độ, trường áp suất biến động, tác động đến hướng và lưu lượng qua khe hở.

Độ kín cửa bảo trì và mặt bích dưới lực hút
Độ cứng cửa, độ nén gioăng và lực khóa quyết định khả năng duy trì tiếp xúc kín quanh cửa housing. Tấm cửa biến dạng hoặc gioăng xô lệch có thể tạo những đoạn tiếp xúc thiếu đồng đều.
Ở mặt bích, sai lệch độ phẳng, lắp gioăng lệch và siết bu lông không đều làm tăng nguy cơ lọt khí.
Kiểm tra thực địa tập trung vào chu vi cửa, các góc gioăng, bề mặt mặt bích và điểm nối với ống góp. Các vị trí vừa tháo lắp được đánh giá lại trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Tải bụi và chế độ quạt ảnh hưởng đến áp suất âm
Khi bộ lọc tích bụi, chênh áp qua HEPA tăng, kéo theo thay đổi điểm vận hành của quạt. Với hệ điều khiển duy trì lưu lượng, tốc độ quạt có thể tăng để bù trở lực, làm biến đổi lực hút tại các khe rò.
Theo dõi áp suất housing so với môi trường, chênh áp lọc và lưu lượng giúp đánh giá xu hướng vận hành. Vị trí lấy áp được lựa chọn theo đặc điểm tuyến khí để số liệu phản ánh đúng khu vực đang theo dõi.
Kiểm tra độ kín sau lắp đặt và bảo trì
Thử kín housing được thực hiện theo áp suất thử, giới hạn rò và phương pháp quy định trong hồ sơ thiết kế. Tùy cấu hình, có thể áp dụng phép thử suy giảm áp suất hoặc phương pháp phát hiện rò phù hợp.
Sau thay lọc, sửa cửa hoặc điều chỉnh ống góp, các vị trí can thiệp được kiểm tra lại. Hồ sơ nghiệm thu ghi trạng thái cửa, van, cổng đo và điều kiện thử.
Kết quả kiểm tra tính toàn vẹn HEPA tại chỗ được lưu cùng dữ liệu độ kín housing để phục vụ theo dõi trong các chu kỳ vận hành tiếp theo.

FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao housing áp suất âm có thể hút khí qua khe hở?
Chênh áp tạo dòng khí từ khu vực có áp suất cao hơn vào housing qua những đường rò trên thân vỏ và các mối ghép.
2. Vị trí nào được ưu tiên kiểm tra khi nghiệm thu BIBO?
Gioăng cửa, mặt bích, mối hàn, cổng đo và các mối ghép mô-đun, đặc biệt tại những vị trí vừa lắp đặt.
3. HEPA tăng trở lực có làm tăng lượng khí lọt?
Có thể. Trở lực tăng làm thay đổi điểm vận hành quạt và áp suất tại các khoang, từ đó ảnh hưởng đến lưu lượng khí qua khe hở.
4. Khi nào kiểm tra lại độ kín housing?
Sau lắp đặt, thay lọc, sửa chữa cửa, cải tạo đường ống hoặc khi số liệu áp suất có biến động bất thường.
5. Áp suất thử kín housing được xác định ra sao?
Dựa trên khả năng chịu áp của thiết bị, dải vận hành, giới hạn rò và phương pháp nghiệm thu được phê duyệt.






