Đánh giá nguồn nhiễm bẩn trên HEPA

Đánh giá bắt đầu từ loại hạt đang tích trên HEPA: bụi hoạt chất dược phẩm, vi sinh vật hoặc bụi công nghệ. Hồ sơ nguyên liệu, vị trí lọc và lịch sử vận hành giúp nhận diện nguy cơ phơi nhiễm khi bộ lọc dịch chuyển.

Nguồn nhiễm có độc tính cao đòi hỏi mức bao kín, phương án đóng gói và xử lý chất thải phù hợp. Kết quả đánh giá được đưa vào kế hoạch bảo trì, xác định phương tiện bảo hộ, nhu cầu khử nhiễm đã được thẩm định và yêu cầu kiểm soát khu vực.

Kiểm soát trạng thái tuyến khí trước khi tháo lọc

Trước ca bảo trì, đội vận hành xác nhận trạng thái dừng quạt, cô lập đường khí và khóa nguồn theo quy trình đã phê duyệt. Áp suất còn lại trong housing, khả năng khí hồi từ các nhánh liên thông và trạng thái van cách ly được kiểm tra trước khi mở cửa.

Nếu cần khử nhiễm, phương pháp được lựa chọn theo tính chất nguồn nhiễm và khả năng tương thích vật liệu, thiết bị. Khu vực thao tác được khoanh vùng; dụng cụ, bao chứa lọc thải và phương án vận chuyển được chuẩn bị đầy đủ.

Duy trì hàng rào túi kín tại cửa housing

Túi Bag-In/Bag-Out tạo hàng rào ngăn cách giữa HEPA nhiễm bẩn và khu vực bảo trì. Trước khi mở cửa, người thực hiện kiểm tra tình trạng túi, vị trí lắp trên vòng cửa và đai giữ.

Chiều dài túi phải đủ chứa toàn bộ khung HEPA và tạo khoảng thao tác, hạn chế lực kéo căng tại cổ túi. Các mép sắc, điểm cọ sát và bề mặt kê lọc được rà soát nhằm duy trì độ nguyên vẹn của túi trong suốt quá trình dịch chuyển bộ lọc.

Kiểm soát lực kéo khi tháo HEPA

HEPA tích bụi có thể giải phóng hạt khi va đập hoặc cọ sát với thành housing. Người bảo trì thao tác cơ cấu khóa qua túi kín, sau đó rút lọc theo hướng dẫn nhà sản xuất, sử dụng khung hoặc dụng cụ hỗ trợ.

Bề mặt đỡ phía trước cửa giúp kiểm soát trọng lượng lọc, hạn chế va chạm. Với housing chứa nhiều bộ lọc theo chiều ngang, thanh hỗ trợ lấy lọc giúp đưa cụm phía trong tới vị trí rút thuận tiện.

Niêm kín túi trước khi tách lọc nhiễm bẩn

Khi HEPA nằm trọn trong túi, phần cổ túi được niêm kín theo phương pháp áp dụng cho housing. Một số quy trình sử dụng hai vị trí siết kín rồi tách túi ở đoạn giữa, giữ phần túi còn lại che kín cửa.

Lọc thải được gắn nhãn nguồn nhiễm, bổ sung bao gói khi đánh giá rủi ro yêu cầu và bàn giao qua tuyến thu gom được phê duyệt. Không gian tập kết và phương tiện vận chuyển được chuẩn bị từ trước, hạn chế thao tác lại với bao lọc nhiễm bẩn.

Bảo hộ và ứng phó khi mất kín

Nhân sự thay lọc được đào tạo quy trình BIBO và trang bị bảo hộ theo đánh giá phơi nhiễm: găng, quần áo bảo hộ, bảo vệ mắt và hô hấp khi có chỉ định.

Trước khi tháo, nhóm bảo trì thống nhất điều kiện dừng và phương án ứng phó với túi rách, đai giữ lỏng hoặc nhiễm bẩn ngoài vùng kín. Khi phát hiện bất thường, thao tác rút lọc được dừng để triển khai quy trình ứng phó đã phê duyệt.

Kiểm chứng sau khi thay lọc

Sau Bag-Out, khoang lọc và bề mặt tiếp cận được kiểm tra, vệ sinh theo đặc tính nguồn nhiễm. Khi lắp HEPA mới, kỹ thuật viên xác nhận bề mặt làm kín, cơ cấu khóa và trạng thái cửa housing.

Các phép thử độ kín lắp đặt, tính toàn vẹn lọc tại chỗ và thông số chênh áp được thực hiện theo kế hoạch nghiệm thu. Hồ sơ bảo trì ghi mã lọc, tình trạng túi, kết quả kiểm tra và phương án xử lý chất thải.

Giải pháp BIBO tại Vietnam Cleanroom

Tại Vietnam Cleanroom, chúng tôi lựa chọn BIBO Systems LENGE dựa trên nguồn nhiễm, cấp lọc và yêu cầu bảo trì của tuyến khí. Với cấu hình HEPA Gel Seal H14 được công bố, housing có cửa riêng cho từng cấp lọc, túi PVC tại mỗi cửa tiếp cận và cơ cấu khóa giữ lọc bên trong. Cấu hình nhiều bộ lọc theo chiều ngang có thanh hỗ trợ lấy lọc, thuận tiện thao tác Bag-Out và kiểm soát phơi nhiễm khi thay HEPA.

FAQs

1. Khi nào cần khử nhiễm trước khi tháo HEPA?

Khi đánh giá rủi ro yêu cầu và có phương pháp đã thẩm định, tương thích với tác nhân nhiễm bẩn cùng cấu hình thiết bị.

2. Có thể tháo HEPA khi quạt còn hoạt động?

Trạng thái tuyến khí tuân theo hướng dẫn thiết bị. Quy trình BIBO trên website VCR mô tả việc thay lọc sau khi dừng luồng khí.

3. Túi thay HEPA cần kiểm tra những gì?

Độ nguyên vẹn, vị trí lắp trên vòng cửa, đai giữ, chiều dài thao tác và khả năng chứa trọn bộ lọc.

4. Xử lý thế nào khi túi bị rách?

Dừng thao tác, kiểm soát khu vực và kích hoạt phương án ứng phó được phê duyệt.

5. Sau thay HEPA cần kiểm tra những hạng mục nào?

Trạng thái làm kín lọc, cửa housing, kết quả thử tại chỗ và chênh áp khi hệ thống hoạt động trở lại.