Tải bụi tăng như thế nào?
Tải bụi tích lũy trên vật liệu khiến trở lực lọc tăng. Tốc độ bám bụi phụ thuộc nồng độ, kích thước hạt, độ ẩm, giờ vận hành và kết cấu bộ lọc; đường chênh áp theo thời gian vì thế không tuyến tính.
Một đợt sản xuất nhiều bột mịn có thể khiến lọc nhanh nghẹt. Trong hệ nhiều cấp, lọc sơ cấp giữ bớt bụi trước khi khí qua HEPA, làm chậm quá trình tăng trở lực ở cấp cuối.
Theo dõi chênh áp đúng cách
Chênh áp qua lọc (ΔP) là hiệu số áp suất tĩnh ở hai phía bộ lọc. Sau lắp đặt, ghi ΔP ban đầu tại lưu lượng tham chiếu và đối chiếu các lần đo ở điều kiện tương đương.
Khi tốc độ quạt hoặc vị trí van thay đổi, ΔP biến động dù tải bụi gần như không đổi. Nếu quạt không duy trì được lưu lượng, chỉ nhìn chênh áp có thể đánh giá thấp mức nghẹt. Nhật ký vận hành vì vậy cần có ΔP, lưu lượng, giờ chạy và chế độ sản xuất.
Với housing nhiều cấp, điểm đo riêng giúp xác định cấp lọc tăng trở lực thay vì suy đoán từ toàn tuyến.
Ngưỡng nào quyết định thay lọc?
Ngưỡng thay lọc dựa trên chênh áp cuối cho phép của bộ lọc, khả năng duy trì lưu lượng và giới hạn thiết kế. Mức cảnh báo đặt trước ngưỡng dừng để chủ động chuẩn bị vật tư.
HEPA không đạt thử tính toàn vẹn hoặc bị hư hại có thể phải thay dù ΔP chưa cao. Ngược lại, ΔP giảm bất thường đòi hỏi kiểm tra thiết bị đo, lưu lượng và nguy cơ dòng khí đi tắt; không mặc định lọc đã sạch.
Lập lịch bằng xu hướng tải bụi
Giai đoạn đầu, ghi ΔP theo ca hoặc tần suất phù hợp mức biến động nguồn bụi. Khi đủ dữ liệu, tính tốc độ tăng ΔP theo giờ vận hành theo từng chế độ sản xuất để dự báo thời điểm chạm ngưỡng cảnh báo. Cập nhật dự báo khi nguồn bụi hoặc lưu lượng thay đổi.
Kế hoạch gồm lịch kiểm tra, thời điểm chuẩn bị lọc và túi thay thế, cùng cửa sổ cô lập hệ thống. Nếu lọc sơ cấp tăng trở lực nhanh, đánh giá cấp này trước khi thay đồng loạt các cấp sau.
Kiểm tra sau thay lọc
Lọc nhiễm bẩn được đưa khỏi BIBO qua túi bảo vệ, theo hướng dẫn nhà sản xuất và quy trình an toàn đã phê duyệt. Sau lắp lọc mới, kiểm tra khóa giữ, bề mặt làm kín và cửa housing; thực hiện phép thử tại chỗ theo yêu cầu hệ thống.
Khi lưu lượng ổn định, ghi ΔP mới làm mốc cho chu kỳ tiếp theo. Chỉ nghiệm thu sau khi các hạng mục kiểm tra đạt yêu cầu.
Giải pháp BIBO tại Vietnam Cleanroom
Tại Vietnam Cleanroom, cấu hình housing BIBO LENGE được lựa chọn từ tải bụi dự kiến, số cấp lọc và điều kiện bảo trì. Hệ thống có cửa thay lọc qua túi bảo vệ, hỗ trợ xử lý riêng từng khoang theo cấu hình. Chúng tôi xem xét vị trí lấy áp, không gian thao tác và phương án theo dõi trở lực ngay từ thiết kế, giúp kế hoạch thay lọc dựa trên dữ liệu vận hành thay vì chỉ căn cứ số tháng sử dụng.

FAQs
1. Bao lâu phải thay lọc BIBO?
Không có chu kỳ chung. Quyết định phụ thuộc tải bụi, giới hạn chênh áp, lưu lượng và kết quả kiểm tra.
2. Chênh áp tăng nghĩa là lọc bị rò?
Không. Đây thường là dấu hiệu trở lực tăng; rò rỉ cần phép thử phù hợp.
3. Phải thay tất cả cấp lọc cùng lúc?
Không mặc định. Đánh giá tình trạng từng cấp và tuân thủ quy trình đã phê duyệt.
4. Chênh áp thấp bất thường xử lý thế nào?
Kiểm tra lưu lượng, đồng hồ, đường lấy áp và nguy cơ khí đi tắt.
5. Thay HEPA xong có thể chạy ngay?
Chỉ sau nghiệm thu, gồm thử tính toàn vẹn tại chỗ khi ứng dụng yêu cầu.






