Chênh áp thể hiện mức tải của từng tầng

Không khí đi qua vật liệu lọc tạo tổn thất áp suất giữa phía trước và phía sau. Ở lưu lượng tương đương, chênh áp tăng dần thường gắn với hạt tích lũy trên bề mặt và trong lớp lọc.

Với hệ nhiều tầng, ghi nhận riêng từng cấp giúp xác định nơi tải bụi tập trung, theo dõi tuổi thọ và đánh giá mức độ tiếp cận giới hạn trở lực cho phép.

Chọn vị trí đo theo cấu hình lọc

Với tuyến G4 kết hợp HEPA H14, các điểm lấy áp được bố trí trước G4, giữa hai cấp và sau HEPA để theo dõi ΔP G4 và ΔP HEPA. Đầu đo đặt tại vùng áp suất đại diện, hạn chế tác động của cút ống và dòng xoáy.

Đồng hồ vi sai phục vụ đọc tại chỗ; bộ truyền chênh áp có thể đưa dữ liệu về hệ giám sát nếu được lựa chọn. Cổng lấy áp, ống tín hiệu và phụ kiện phải đáp ứng yêu cầu kín khí của tuyến xử lý khí nhiễm bẩn.

Lập giá trị gốc sau nghiệm thu

Sau lắp đặt hoặc thay lọc, chênh áp ban đầu được ghi tại lưu lượng thiết kế, kèm chế độ quạt, trạng thái van và mã bộ lọc. Những dữ liệu này tạo mốc so sánh cho chu kỳ sử dụng mới.

Giới hạn chênh áp cuối của từng cấp được lấy từ hồ sơ bộ lọc và điều kiện thiết kế. Cảnh báo sớm có thể đặt trước ngưỡng cuối để đủ thời gian xác nhận tình trạng, đặt vật tư và lập lịch thay lọc an toàn.

Phân tích đường xu hướng theo thời gian

Trong cấu hình có tiền lọc G4, bụi thô tích lũy ở cấp đầu. ΔP G4 tăng nhanh cùng với ΔP HEPA ổn định thường phản ánh tải bụi chủ yếu tại tiền lọc. ΔP HEPA tăng liên tục gợi ý kiểm tra tải hạt mịn và hiệu quả bảo vệ của cấp trước.

Khi số đo nhảy vọt hoặc giảm bất thường, kỹ thuật viên đối chiếu lưu lượng, trạng thái quạt, ống lấy áp và tình trạng bộ lọc. Việc kiểm tra theo chuỗi dữ liệu giúp đánh giá nguyên nhân trước khi quyết định bảo trì.

Theo dõi cùng lưu lượng và chế độ quạt

Chênh áp qua lọc phụ thuộc lưu lượng. Với quạt tốc độ cố định, lọc tích bụi có thể khiến lưu lượng giảm; trong hệ giữ lưu lượng, quạt có thể tăng tốc để bù trở lực.

Khi so sánh các ngày vận hành, dữ liệu được ghi ở chế độ tương đương hoặc hiệu chỉnh theo đường đặc tính đã xác nhận. Tốc độ quạt, lưu lượng và thời gian chạy cung cấp bối cảnh để đọc đúng xu hướng tải lọc.

Biến dữ liệu thành kế hoạch thay lọc

Theo dõi tốc độ tăng chênh áp giúp nhận biết tầng nào tiến gần giới hạn. Khi đạt mức cảnh báo, bộ phận vận hành xác nhận số đo, kiểm tra tải khí và chuẩn bị bộ lọc thay thế.

Đối với lọc nhiễm bẩn, quá trình thay tuân thủ Bag-In/Bag-Out, phương án cô lập và xử lý chất thải được phê duyệt. Sau thay lọc, ghi lại chênh áp ban đầu và thực hiện kiểm tra lắp đặt, thử tại chỗ theo yêu cầu nghiệm thu.

Giải pháp BIBO tại Vietnam Cleanroom

Tại Vietnam Cleanroom, chúng tôi lựa chọn BIBO Systems LENGE theo tải bụi, lưu lượng và cấu hình lọc của tuyến khí. Sản phẩm công bố lọc sơ cấp G4, HEPA Gel Seal H14, cửa bảo trì riêng cho từng cụm lọc và túi PVC tại cửa tiếp cận. Phương án bố trí cổng đo, đồng hồ chênh áp hoặc bộ truyền tín hiệu được xác định theo yêu cầu giám sát của dự án, hỗ trợ theo dõi tải lọc và chuẩn bị bảo trì đúng thời điểm.

FAQs

1. Bao lâu ghi chênh áp từng tầng lọc một lần?

Tần suất tùy tải bụi và mức rủi ro của tuyến khí; duy trì chế độ đo nhất quán để phân tích xu hướng.

2. ΔP HEPA tăng nhanh cần kiểm tra gì?

Kiểm tra lưu lượng, chế độ quạt, tải hạt đầu vào và độ tin cậy của bộ đo trước khi xác định nguyên nhân.

3. Có thể dùng một đồng hồ cho nhiều tầng lọc?

Có, nếu thiết kế bộ chuyển điểm đo và cặp đầu lấy áp riêng cho từng tầng, phù hợp yêu cầu an toàn.

4. Chênh áp giảm đột ngột xử lý ra sao?

Kiểm tra sự thay đổi lưu lượng, ống tín hiệu, van đo và bộ lọc theo quy trình của cơ sở.

5. Khi nào thay HEPA trong BIBO?

Căn cứ giới hạn chênh áp, điều kiện vận hành và kết quả kiểm tra, kết hợp kế hoạch thay lọc an toàn.